昏迷
Mất ý thức / hôn mê / mê muội / choáng váng / mất phương hướng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 44 / 210
Mất ý thức / hôn mê / mê muội / choáng váng / mất phương hướng
Thực hiện / đưa vào thực tiễn / tiến hành
Rực rỡ / vẻ vang
Thông minh / nhạy bén / nhạy cảm / sắc sảo / nhanh nhẹn / sắc nét
Thủy triều / dòng / xu hướng
Không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ) / được đặt tên thích hợp / xứng đáng với tên gọi
Lang thang / phiêu bạt / đi lang thang / du mục / vô gia cư / không ổn định (ví dụ: dân số) / kẻ lang thang
Môn học / lĩnh vực nghiên cứu
Lương tâm
Thích hợp / phù hợp / sẵn sàng
Rao bán; bán / bán đứng; phản bội
Treo / móc treo / hệ thống treo (xe cộ)
Hiển thị 517–528 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.