热门
Phổ biến; hot; thịnh hành
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 46 / 210
Phổ biến; hot; thịnh hành
Gia vị / chất điều vị / hương liệu
Kết thúc / điểm kết thúc / vạch đích (trong cuộc đua) / điểm đến / ga cuối / LT:個|个[ge4]
Qua đời / chết
Thêm / bổ sung
Vững vàng / bình tĩnh và điềm đạm / không căng thẳng
Chính xác
Dò dẫm / mò mẫm / lần mò / làm việc chậm chạp
Kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc / ngột ngạt / chán nản / sự đè nén
Khởi kiện / kiện tụng / tranh chấp
Làm giả / giả mạo / nguỵ tạo
Ứng cử viên (định ngữ)
Hiển thị 541–552 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.