规范
Chuẩn mực / tiêu chuẩn / quy cách / quy định / quy tắc / trong phạm vi quy định / đặt ra quy tắc / điều chỉnh / quy định cụ thể
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 47 / 210
Chuẩn mực / tiêu chuẩn / quy cách / quy định / quy tắc / trong phạm vi quy định / đặt ra quy tắc / điều chỉnh / quy định cụ thể
Lịch sử / tiền sử / nguồn gốc
Cắt ngắn / ngừng lại / gián đoạn / làm gián đoạn
Nhân từ / từ thiện / tử tế / ôn hòa / nhân hậu / bao dung
Đến thăm; thăm viếng
Tìm kiếm
Chuyển động / chuyển dịch / phát triển / xu hướng / động lực (khoa học)
Xoắn ốc / di chuyển vòng quanh / lượn quanh / lơ lửng / quỹ đạo
Điều chỉnh / điều tiết / hòa hợp / điều hòa (kế toán,...)
Lai tạo / giao phối tạp / tính lăng nhăng
Thường xuyên
Ngột ngạt (về thời tiết) / nặng nề / u sầu / không vui / (về âm thanh) trầm / đục
Hiển thị 553–564 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.