Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 51 / 210

yǐ miǎn

以免

Để tránh / để không

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng zhàng

屏障

Rào cản

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng fán

平凡

Bình thường / tầm thường / không có gì nổi bật

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiù zhí

就职

Nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǔ jìng

处境

Tình cảnh (của một người)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuān cháng

专长

Chuyên môn / kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hōng

哄

Cười ầm (tượng thanh) / ồn ào / cười ầm lên (như đám đông)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huà shí

化石

Hoá thạch

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qián jǐng

前景

Tiền cảnh / quang cảnh / (tương lai) triển vọng / góc nhìn

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chén jiù

陈旧

Lỗi thời

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
piàn kè

片刻

Khoảng thời gian ngắn / một lúc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuán dān

传单

Tờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấp

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 601–612 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →