以免
Để tránh / để không
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 51 / 210
Để tránh / để không
Rào cản
Bình thường / tầm thường / không có gì nổi bật
Nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ
Tình cảnh (của một người)
Chuyên môn / kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt
Cười ầm (tượng thanh) / ồn ào / cười ầm lên (như đám đông)
Hoá thạch
Tiền cảnh / quang cảnh / (tương lai) triển vọng / góc nhìn
Lỗi thời
Khoảng thời gian ngắn / một lúc
Tờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấp
Hiển thị 601–612 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.