沮丧
Chán nản / suy sụp / thất vọng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 52 / 210
Chán nản / suy sụp / thất vọng
Nghịch ngợm / tinh quái
Bí mật / việc riêng tư / quyền riêng tư
(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
Khổng lồ; to lớn; đồ sộ
Ngực
Dự trữ / nguồn dự trữ
Làm mù (như bởi bụi) / phát âm ở Đài Loan [mi3]
Trí tuệ / trí thông minh
Phồn hoa / nhộn nhịp
Vốn (kinh tế)
Cơ sở vững chắc / ổn định / vững vàng / tâm trí thanh thản / không lo lắng / phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]
Hiển thị 613–624 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.