Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 52 / 210

jǔ sàng

沮丧

Chán nản / suy sụp / thất vọng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
táo qì

淘气

Nghịch ngợm / tinh quái

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǐn sī

隐私

Bí mật / việc riêng tư / quyền riêng tư

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sǎo zi

嫂子

(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
páng dà

庞大

Khổng lồ; to lớn; đồ sộ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiōng táng

胸膛

Ngực

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǔ bèi

储备

Dự trữ / nguồn dự trữ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mí

眯

Làm mù (như bởi bụi) / phát âm ở Đài Loan [mi3]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì lì

智力

Trí tuệ / trí thông minh

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fán huá

繁华

Phồn hoa / nhộn nhịp

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zī běn

资本

Vốn (kinh tế)

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tā shi

踏实

Cơ sở vững chắc / ổn định / vững vàng / tâm trí thanh thản / không lo lắng / phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 613–624 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →