出路
Lối thoát (nghĩa đen và bóng) / cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước / lối ra (cho sản phẩm)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 53 / 210
Lối thoát (nghĩa đen và bóng) / cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước / lối ra (cho sản phẩm)
°C (độ C)
Mù quáng / một cách mù quáng / thiếu hiểu biết / thiếu sự hiểu biết
Trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)
Càng...(càng...) / hồi phục / chữa lành / tốt hơn
Nhỏ bé / tí hon / không đáng kể / không quan trọng
Bạn đồng hành / bạn đời / đối tác
Gia súc; vật nuôi
Hiểu lầm / sự hiểu lầm
Biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]
Độc lập / tự mình quyết định / tự chủ
Đứng / có chỗ đứng / được thiết lập / dựa vào
Hiển thị 625–636 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.