Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 53 / 210

chū lù

出路

Lối thoát (nghĩa đen và bóng) / cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước / lối ra (cho sản phẩm)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Shè shì dù

摄氏度

°C (độ C)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
máng mù

盲目

Mù quáng / một cách mù quáng / thiếu hiểu biết / thiếu sự hiểu biết

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì xing

记性

Trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yù

愈

Càng...(càng...) / hồi phục / chữa lành / tốt hơn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
miǎo xiǎo

渺小

Nhỏ bé / tí hon / không đáng kể / không quan trọng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bàn lǚ

伴侣

Bạn đồng hành / bạn đời / đối tác

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng chù

牲畜

Gia súc; vật nuôi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wù jiě

误解

Hiểu lầm / sự hiểu lầm

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà huǒ r

大伙儿

Biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì zhǔ

自主

Độc lập / tự mình quyết định / tự chủ

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì zú

立足

Đứng / có chỗ đứng / được thiết lập / dựa vào

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 625–636 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →