亏损
Thâm hụt / lỗ (tài chính)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 55 / 210
Thâm hụt / lỗ (tài chính)
Tranh chấp
Nóng như thiêu đốt / nóng nực (thời tiết)
Ví dụ / hình mẫu / LT:個|个[ge4]
Đúc (rót kim loại vào khuôn)
(mang) trên người / (mang) theo bên mình
Ngâm / nhúng / nhấn chìm
Trẻ con / ấu trĩ / non nớt
Vừa hoàn hảo / vừa đúng
Buôn lậu / có quan hệ tình ái bất chính
Những gì người ta học được (qua kinh nghiệm, đọc sách, v.v.) / kiến thức / hiểu biết / nhận thức / mẹo nhỏ / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Lừa đảo / lừa gạt / tống tiền
Hiển thị 649–660 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.