转达
Truyền đạt / chuyển lời / giao tiếp
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 56 / 210
Truyền đạt / chuyển lời / giao tiếp
Cứu / cứu chữa / cứu nguy
Tán thành / khởi xướng / đề xuất / là người ủng hộ (một ý tưởng hoặc trường phái tư tưởng)
Sự mở rộng / sự giãn nở / mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng) / mở rộng
Ngăn chặn / kiềm chế / giữ lại / giữ trong giới hạn / hạn chế / kiềm lại
Bây giờ / hiện tại / dưới mắt (y học)
Những ngày trước / trong quá khứ
Bất chấp; không quan tâm
(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
Phân biệt đối xử / sự phân biệt
Rửa / lừa / gạt ai đó / nấu bằng cách nhúng nguyên liệu thái mỏng vào nước sôi hoặc súp (thường thực hiện tại bàn ăn)
Thông minh / có khả năng / khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)
Hiển thị 661–672 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.