Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 57 / 210

gōu jié

勾结

Cấu kết / thông đồng với / hùa với

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qì wèi

气味

Mùi; hương

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huǒ yào

火药

Thuốc súng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuī cè

推测

Suy đoán / suy luận / phỏng đoán / suy diễn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò fèi

作废

Trở nên không hiệu lực / hủy bỏ / xóa / vô hiệu hóa

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sī niàn

思念

Nhớ đến / nhớ mong / nhớ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shū fǎ

书法

Thư pháp / chữ viết / tài viết chữ

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shā chē

刹车

Phanh (khi lái xe) / dừng lại / tắt / ngăn chặn (thói quen xấu) / cái phanh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo xiàng

导向

Được định hướng tới / định hướng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīn tài

心态

Thái độ (của tâm) / trạng thái tâm lý / cách suy nghĩ / tâm lý

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
méi jiè

媒介

Trung gian / phương tiện / vật chủ / môi trường / truyền thông

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yù

粥

Dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 673–684 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →