勾结
Cấu kết / thông đồng với / hùa với
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 57 / 210
Cấu kết / thông đồng với / hùa với
Mùi; hương
Thuốc súng
Suy đoán / suy luận / phỏng đoán / suy diễn
Trở nên không hiệu lực / hủy bỏ / xóa / vô hiệu hóa
Nhớ đến / nhớ mong / nhớ
Thư pháp / chữ viết / tài viết chữ
Phanh (khi lái xe) / dừng lại / tắt / ngăn chặn (thói quen xấu) / cái phanh
Được định hướng tới / định hướng
Thái độ (của tâm) / trạng thái tâm lý / cách suy nghĩ / tâm lý
Trung gian / phương tiện / vật chủ / môi trường / truyền thông
Dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
Hiển thị 673–684 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.