把戏
Xiếc; ảo thuật / mánh khóe; chiêu trò
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 58 / 210
Xiếc; ảo thuật / mánh khóe; chiêu trò
Nguyên lý / lý thuyết
Do dự
Sức mạnh / sức mạnh ghê gớm
Gieo hạt
Đăng ký / đăng nhập
Nhấn mạnh vào; chú trọng
Ký hiệu; dấu; biểu tượng
Hối tiếc / cảm thấy rất đáng tiếc / cảm thấy tiếc cho ai đó
Họ [Yi4] / tên gọi khác của 絳|绛[Jiang4], kinh đô nước Tấn thời Xuân Thu (770-475 TCN)
Xoắn / quấn / quấn quanh / quấy rầy / làm phiền
Đừng
Hiển thị 685–696 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.