Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 58 / 210

bǎ xì

把戏

Xiếc; ảo thuật / mánh khóe; chiêu trò

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán lǐ

原理

Nguyên lý / lý thuyết

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chí yí

迟疑

Do dự

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēi lì

威力

Sức mạnh / sức mạnh ghê gớm

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bō zhǒng

播种

Gieo hạt

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dēng lù

登录

Đăng ký / đăng nhập

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuó zhòng

着重

Nhấn mạnh vào; chú trọng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú hào

符号

Ký hiệu; dấu; biểu tượng

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎn xī

惋惜

Hối tiếc / cảm thấy rất đáng tiếc / cảm thấy tiếc cho ai đó

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yì

翼

Họ [Yi4] / tên gọi khác của 絳|绛[Jiang4], kinh đô nước Tấn thời Xuân Thu (770-475 TCN)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chán rào

缠绕

Xoắn / quấn / quấn quanh / quấy rầy / làm phiền

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wù

勿

Đừng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 685–696 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →