Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 59 / 210

jiào yǎng

教养

Giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng / sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lóng zhòng

隆重

Hoành tráng / thịnh vượng / trang trọng / nghiêm trang

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zào fǎn

造反

Nổi loạn / phản loạn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Shèng

盛

Họ [Sheng4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zá jì

杂技

Xiếc / LT:場|场[chang3]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mí shī

迷失

Mất phương hướng / bị lạc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tū

秃

Hói (thiếu tóc hoặc lông) / cằn cỗi; trơ trụi; trọc lốc / cùn (thiếu sắc nhọn) / (bài viết) không đạt; thiếu gì đó

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shǒu hù

守护

Bảo vệ / bảo hộ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎng liàng

响亮

To và rõ; vang dội

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīng chén

清晨

Sáng sớm

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǔ jué

咀嚼

Nhai / ngẫm nghĩ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xié shāng

协商

Tham vấn / thảo luận / thỏa thuận

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 697–708 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →