甭
(chữ viết tắt của 不用[bu4 yong4]) không cần; xin đừng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 61 / 210
(chữ viết tắt của 不用[bu4 yong4]) không cần; xin đừng
Mẫu; vật mẫu
Đếm số / giữ lời / có hiệu lực / tính là quan trọng
Ranh giới / biên giới
Ngăn chặn / cản trở
Nghi ngờ / có sự nghi ngờ
Đám / tập hợp / bộ sách / bụi rậm
Này / ôi / trời ơi / thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên
Biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
Sự kiện trong quá khứ / chuyện đã qua
Mùi tanh
Lắng nghe chăm chú
Hiển thị 721–732 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.