摘要
Tóm tắt / tài liệu tóm lược
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 62 / 210
Tóm tắt / tài liệu tóm lược
Khử trùng; tiệt trùng
Quan hệ hòa bình / hài hòa
Dự đoán / tiên tri
Sự kiên trì / nghị lực
Tiếng ầm ĩ / tiếng ồn / nhiễu (trong tín hiệu)
Yêu thương và tôn trọng
Ban đầu / nguyên bản / trước đây
Con đường bá chủ / viết tắt của 霸王之道 / thống trị chuyên chế / cai trị bằng sức mạnh / tà ác trái với vương đạo 王道 / hách dịch / bạo ngược / (rượu, thuốc, v.v.) mạnh / công hiệu
Thỏa hiệp / đạt được thỏa thuận / một sự thỏa hiệp
Đột ngột / vội vã
Mở to mắt / nhìn chằm chằm / lườm
Hiển thị 733–744 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.