诚挚
Chân thành / thân mật
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 63 / 210
Chân thành / thân mật
Điều tra / thăm dò
Thô lỗ / thô tục (trong cách cư xử) / cục cằn
Đáng ghê tởm / tồi tệ / đáng ghét / đáng khinh
Chất đống / chất thành đống / tích lũy
Bọt / bọt (xà phòng) / bong bóng (kinh tế)
Tập hợp / chịu đựng trong tình huống xấu / cố gắng xoay xở / ứng biến / tạm được / không quá tệ
Dẫn dắt / vượt trội / thịnh hành / lãnh đạo / hướng dẫn / chi phối
Hợp đồng / đảm nhận (một công việc)
Lên án / kết tội / chỉ trích / sự kết tội / sự chỉ trích
Chức năng / vai trò
Diễn đàn (để thảo luận)
Hiển thị 745–756 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.