Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 64 / 210

bō làng

波浪

Sóng

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēn qí

分歧

Khác biệt / sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý / (toán học) phân nhánh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qì gài

气概

Phẩm chất cao thượng / tinh thần / khí phách

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng bǎo

城堡

Lâu đài / xe (quân cờ vua)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gé jú

格局

Kết cấu / mô hình / bố cục

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yān huā

烟花

Pháo hoa / gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qíng lǎng

晴朗

Trời nắng và không mây

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī mì

机密

Bí mật / thông tin mật

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diǎn zhuì

点缀

Trang trí / tô điểm / rải rác / đính kèm / chỉ để làm cảnh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ruò diǎn

弱点

Điểm yếu / thiếu sót

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé hū

合乎

Phù hợp với; tuân theo

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
càn làn

灿烂

Lung linh / ngời sáng / rực rỡ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 757–768 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →