波浪
Sóng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 64 / 210
Sóng
Khác biệt / sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý / (toán học) phân nhánh
Phẩm chất cao thượng / tinh thần / khí phách
Lâu đài / xe (quân cờ vua)
Kết cấu / mô hình / bố cục
Pháo hoa / gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Trời nắng và không mây
Bí mật / thông tin mật
Trang trí / tô điểm / rải rác / đính kèm / chỉ để làm cảnh
Điểm yếu / thiếu sót
Phù hợp với; tuân theo
Lung linh / ngời sáng / rực rỡ
Hiển thị 757–768 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.