盛开
Nở rộ / đang kỳ nở hoa
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 66 / 210
Nở rộ / đang kỳ nở hoa
Kỳ lạ / lập dị / bất thường / quái đản
Cẩn thận / kỹ lưỡng / tỉ mỉ / dày đặc / không thể xuyên thủng
Đá
Nhanh trí / thông minh ứng biến
Vitamin
Tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã
Đồ ăn chay / ăn chay
Sinh ra từ / đến từ / hoàn cảnh gia đình / nguồn gốc giai cấp
Dệt may
Làm ca / trực
Xấu xí / đáng ghét
Hiển thị 781–792 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.