Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 66 / 210

shèng kāi

盛开

Nở rộ / đang kỳ nở hoa

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǔ guài

古怪

Kỳ lạ / lập dị / bất thường / quái đản

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōu mì

周密

Cẩn thận / kỹ lưỡng / tỉ mỉ / dày đặc / không thể xuyên thủng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán shí

岩石

Đá

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī zhì

机智

Nhanh trí / thông minh ứng biến

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wéi shēng sù

维生素

Vitamin

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīng zhì

精致

Tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sù shí

素食

Đồ ăn chay / ăn chay

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chū shēn

出身

Sinh ra từ / đến từ / hoàn cảnh gia đình / nguồn gốc giai cấp

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎng zhī

纺织

Dệt may

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhí bān

值班

Làm ca / trực

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǒu è

丑恶

Xấu xí / đáng ghét

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 781–792 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →