动静
Chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động / động và tĩnh
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 67 / 210
Chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động / động và tĩnh
Chênh lệch múi giờ / sai lệch thời gian / lệch múi giờ
Trao tặng / phong tặng
Đơn giản và thô sơ
Cánh tay
Chồng chéo / chồng lên / chéo nhau / trùng lặp / lắp vào nhau / sự chồng lên / một lớp trên một lớp / sự chồng chéo / sự trùng lặp / lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4 san4 bu4] đi dạo)
Hái (hoa) / véo / ngắt / ngắt đi / túm lấy / (tiếng lóng) đánh nhau
Trồng / trồng trọt / đào tạo / giáo dục / bảo trợ
Trung thành
Tưới tiêu
Nhất quán / luôn luôn / từ đầu đến cuối / từ trước đến nay / kiên trì
Hướng dẫn
Hiển thị 793–804 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.