政权
Chế độ / quyền lực chính trị
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 69 / 210
Chế độ / quyền lực chính trị
Đa dạng hóa / chủ nghĩa đa nguyên
Thèm ăn / sở thích
Chênh lệch / lỗi / sai số
Cao quý / cao thượng / tinh tế / tuyệt vời
Mơ hồ / mập mờ / cẩu thả / qua loa
Giả dối / giả tạo / giả vờ
Leo trèo / tự kéo mình lên / bò leo / trèo lên / nghĩa bóng: tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm
Ngọc trai / LT:顆|颗[ke1]
Đầm lầy / đầm nước / đất ngập nước / không gian trống trải trong rừng
Thu thập / sưu tầm / thu hoạch
Hỗ trợ; giúp đỡ / phụ trợ; bổ trợ
Hiển thị 817–828 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.