搭档
Hợp tác / cộng sự
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 210
Hợp tác / cộng sự
Không có cách / ngoài thẩm quyền hoặc khả năng / việc không có cách làm
Sứ mệnh / nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến / bổn phận
Chăm chỉ; cần cù
Tàn nhẫn / độc ác / không thương tiếc / tàn bạo
Truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy
Nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở
(khẩu ngữ) cả ngày / mọi lúc
Quý của một năm / mùa (thể thao)
Tỉnh lại / thức tỉnh / phục hồi ý thức
Mất / mất đi
Sa thải / đuổi việc / chấm dứt hợp đồng lao động
Hiển thị 73–84 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.