Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 70 / 210

wāi qū

歪曲

Xuyên tạc / diễn giải sai

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǒng zú

种族

Chủng tộc / dân tộc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gù rán

固然

Thừa nhận (đúng là...)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng tài

生态

Sinh thái

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiù jué

嗅觉

Khứu giác

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán shēn

延伸

Mở rộng / lan ra

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiān fāng bǎi jì

千方百计

Nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shè xiǎng

设想

Tưởng tượng / giả định / hình dung / kế hoạch dự kiến / cân nhắc cho

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhāo shōu

招收

Thuê / tuyển dụng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiǎn

舔

Liếm

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǎi zhàng

拐杖

Nạng / gậy / gậy đi bộ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǎn xīn

崭新

Mới tinh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 829–840 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →