以至
Xuống đến / lên đến / đến mức độ là ... / cũng viết là 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 71 / 210
Xuống đến / lên đến / đến mức độ là ... / cũng viết là 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]
Đỉnh / chóp / đỉnh cao
Thực tế / có thể thực hiện / thi hành / tiến hành / quyết định
Chỉ số IQ (chỉ số thông minh)
Ảm đạm; khốn khổ
Tác dụng phụ
Tàn phá / hủy hoại
Bước nhẹ nhàng lên
Trao đổi chất (sinh học) / cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)
Nhẹ nhàng / dịu dàng / ôn hòa
Làm việc chăm chỉ để / làm mọi cách / cạnh tranh mạnh mẽ
Tưới nhỏ giọt / nhỏ xuống / rót / dính ướt
Hiển thị 841–852 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.