Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 71 / 210

yǐ zhì

以至

Xuống đến / lên đến / đến mức độ là ... / cũng viết là 以至於|以至于[yi3 zhi4 yu2]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāo fēng

高峰

Đỉnh / chóp / đỉnh cao

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
luò shí

落实

Thực tế / có thể thực hiện / thi hành / tiến hành / quyết định

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì shāng

智商

Chỉ số IQ (chỉ số thông minh)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qī liáng

凄凉

Ảm đạm; khốn khổ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù zuò yòng

副作用

Tác dụng phụ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cuī cán

摧残

Tàn phá / hủy hoại

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shè

拾

Bước nhẹ nhàng lên

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīn chén dài xiè

新陈代谢

Trao đổi chất (sinh học) / cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēn hé

温和

Nhẹ nhàng / dịu dàng / ôn hòa

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì zhēng

力争

Làm việc chăm chỉ để / làm mọi cách / cạnh tranh mạnh mẽ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lín

淋

Tưới nhỏ giọt / nhỏ xuống / rót / dính ướt

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 841–852 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →