英明
Anh minh / xuất sắc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 72 / 210
Anh minh / xuất sắc
Tuyệt vời; kỳ diệu
Pháp nhân / tập đoàn / xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]
Nô lệ
(cảm giác) xấu hổ
Can thiệp / xen vào / sự can thiệp
Tham gia hoạt động xã hội; giao lưu / tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao
Ngu dốt / sự ngu dốt
Xuất hiện số lượng lớn / nổi lên / xuất hiện một cách nổi bật
Rất nhiều / cực kỳ / một phần mười nghìn
Thiên lệch / độ lệch
Cành / lượng từ cho que, gậy, bút, v.v.
Hiển thị 853–864 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.