Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 72 / 210

yīng míng

英明

Anh minh / xuất sắc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qí miào

奇妙

Tuyệt vời; kỳ diệu

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎ rén

法人

Pháp nhân / tập đoàn / xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nú lì

奴隶

Nô lệ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiū chǐ

羞耻

(cảm giác) xấu hổ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān yù

干预

Can thiệp / xen vào / sự can thiệp

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yìng chou

应酬

Tham gia hoạt động xã hội; giao lưu / tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú zhī

无知

Ngu dốt / sự ngu dốt

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǒng xiàn

涌现

Xuất hiện số lượng lớn / nổi lên / xuất hiện một cách nổi bật

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wàn fēn

万分

Rất nhiều / cực kỳ / một phần mười nghìn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
piān chā

偏差

Thiên lệch / độ lệch

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhī

枝

Cành / lượng từ cho que, gậy, bút, v.v.

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 853–864 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →