吝啬
Keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 73 / 210
Keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
Cờ hiệu / cờ
Làm kinh động / giật mình / quấy rầy
Thuần khiết / trong sạch và liêm chính / làm cho tinh khiết
Đoạn / mảnh / phân đoạn
Vạch trần / tiết lộ / tìm ra / phơi bày / sự tiết lộ
Cáu kỉnh; dễ cáu / nóng nảy
Gói; đóng gói / mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi) / (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)
Trong tình huống khó khăn / trông thảm hại / kẻ xấu! (miệt thị)
Bảo; hướng dẫn; ra lệnh
Thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành
(nghĩa đen và bóng) điều hướng
Hiển thị 865–876 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.