Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 74 / 210

zhēn zhì

真挚

Chân thành / sự chân thành

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎn huí

挽回

Lấy lại / cứu vãn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kāi shuǐ

开水

Nước đã đun sôi / nước sôi

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shāng biāo

商标

Nhãn hiệu / logo

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wéi shǒu

为首

Đứng đầu / được dẫn đầu bởi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sān jiǎo

三角

Hình tam giác

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zāo tà

糟蹋

Lãng phí / làm ô uế / lạm dụng / xúc phạm / giày xéo / phá hỏng / cũng đọc là [zao1 ta5]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiáo yuē

条约

Hiệp ước / thỏa thuận / LT:個|个[ge4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ liè

打猎

Đi săn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dìng qī

定期

Vào các ngày cố định / định kỳ / theo định kỳ / có thời hạn giới hạn / thời hạn cố định

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gào cí

告辞

Nói lời tạm biệt / rời đi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
běn néng

本能

Bản năng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 877–888 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →