真挚
Chân thành / sự chân thành
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 74 / 210
Chân thành / sự chân thành
Lấy lại / cứu vãn
Nước đã đun sôi / nước sôi
Nhãn hiệu / logo
Đứng đầu / được dẫn đầu bởi
Hình tam giác
Lãng phí / làm ô uế / lạm dụng / xúc phạm / giày xéo / phá hỏng / cũng đọc là [zao1 ta5]
Hiệp ước / thỏa thuận / LT:個|个[ge4]
Đi săn
Vào các ngày cố định / định kỳ / theo định kỳ / có thời hạn giới hạn / thời hạn cố định
Nói lời tạm biệt / rời đi
Bản năng
Hiển thị 877–888 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.