理睬
Để ý / chú ý đến
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 75 / 210
Để ý / chú ý đến
Tạo mẫu; đúc khuôn / (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...) / (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)
Lợi ích / tính hiệu quả / hiệu suất
Liên kết / được kết nối / chuỗi (cửa hàng v.v.)
Chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.) / tinh chế / làm tinh khiết / xử lý
Lương / tiền công
Đình trệ / đứng yên / bị sa lầy
Bị đánh bại / kiệt sức / mệt mỏi
Đoàn tụ
Véo / vặn
Tình cờ; vừa hay
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
Hiển thị 889–900 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.