Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 75 / 210

lǐ cǎi

理睬

Để ý / chú ý đến

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sù zào

塑造

Tạo mẫu; đúc khuôn / (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...) / (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiào yì

效益

Lợi ích / tính hiệu quả / hiệu suất

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lián suǒ

连锁

Liên kết / được kết nối / chuỗi (cửa hàng v.v.)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí liàn

提炼

Chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.) / tinh chế / làm tinh khiết / xử lý

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīn shuǐ

薪水

Lương / tiền công

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tíng zhì

停滞

Đình trệ / đứng yên / bị sa lầy

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pí bèi

疲惫

Bị đánh bại / kiệt sức / mệt mỏi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuán yuán

团圆

Đoàn tụ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
níng

拧

Véo / vặn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qià qiǎo

恰巧

Tình cờ; vừa hay

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mò míng qí miào

莫名其妙

(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 889–900 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →