Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 76 / 210

jiān duān

尖端

Đầu nhọn / phần đầu / chóp / tiên tiến nhất / tinh vi nhất / đỉnh cao nhất / tốt nhất

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shù fù

束缚

Trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn dòng

反动

Phản động / phản cách mạng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiàn quán

健全

Khỏe mạnh / lành mạnh

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qì yā

气压

Áp suất khí quyển / áp suất không khí

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiān qián

先前

Trước đây; trước đó

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bèi ké

贝壳

Vỏ (của động vật thân mềm)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhài quàn

债券

Trái phiếu / tín phiếu

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù huó

复活

Hồi sinh / (nghĩa đen và bóng) sống lại / (tôn giáo) sự phục sinh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cān móu

参谋

Sĩ quan tham mưu / đưa ra ý kiến

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xī

溪

Con suối / ngòi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuàn jì

传记

Tiểu sử / LT:篇[pian1],部[bu4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 901–912 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →