迁徙
Di cư / di chuyển
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 78 / 210
Di cư / di chuyển
Mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.) / mua hàng
Mạnh mẽ / chắc chắn / vững vàng / ổn định / thực tế
Quyết định bằng biểu quyết / bỏ phiếu
Chân dung (tranh, ảnh, v.v.) / (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người / chân dung
Thích hợp / phù hợp
Bày tỏ sự quan tâm / dính líu đến
Nghi ngờ / không tin / không thuyết phục / băn khoăn / nghi ngại / nghi vấn
Phân rã thành từng phần / tan rã / sụp đổ / vỡ vụn
Nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
Làm sẵn / có sẵn
Chi tiêu; khoản chi (LT:筆|笔[bi3], 項|项[xiang4]) / tiêu tiền / (khẩu ngữ) trả lương
Hiển thị 925–936 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.