Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 8 / 210

bǎo mì

保密

Giữ bí mật / duy trì sự bảo mật

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǐn huàn

隐患

Nguy hiểm tiềm ẩn / bị hư hại ẩn giấu / điều không may không thấy trên bề mặt

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuán zhuǎn

旋转

Xoay / vòng / quay / xoay tròn

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèng zhòng

郑重

Nghiêm túc / trang trọng / chân thành / tận tâm

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn kàng

反抗

Kháng cự / nổi loạn

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǎn shù

阐述

Trình bày (một lập trường) / diễn giải (một chủ đề) / xử lý (một vấn đề)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
děng jí

等级

Hạng / bậc / trạng thái

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lún kuò

轮廓

Đường nét; hình bóng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàn zhù

赞助

Hỗ trợ / giúp đỡ / tài trợ

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐ yuán

起源

Khởi nguồn / bắt nguồn / đến từ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zī zhù

资助

Trợ cấp / cung cấp hỗ trợ tài chính

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo bì

倒闭

Phá sản / đóng cửa

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 85–96 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →