保密
Giữ bí mật / duy trì sự bảo mật
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 8 / 210
Giữ bí mật / duy trì sự bảo mật
Nguy hiểm tiềm ẩn / bị hư hại ẩn giấu / điều không may không thấy trên bề mặt
Xoay / vòng / quay / xoay tròn
Nghiêm túc / trang trọng / chân thành / tận tâm
Kháng cự / nổi loạn
Trình bày (một lập trường) / diễn giải (một chủ đề) / xử lý (một vấn đề)
Hạng / bậc / trạng thái
Đường nét; hình bóng
Hỗ trợ / giúp đỡ / tài trợ
Khởi nguồn / bắt nguồn / đến từ
Trợ cấp / cung cấp hỗ trợ tài chính
Phá sản / đóng cửa
Hiển thị 85–96 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.