Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 80 / 210

qì sè

气色

Nước da

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuō yán

拖延

Trì hoãn / lần lữa

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bié zhì

别致

Độc đáo

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú chǐ

无耻

Không biết xấu hổ / vô liêm sỉ / mặt dày

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàn tàn

赞叹

Thán phục khen ngợi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wén wù

文物

Di tích văn hóa / di tích lịch sử / LT:件[jian4],個|个[ge4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ chéng bēi

里程碑

Cột mốc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè tǐ

个体

Cá nhân

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú shén

留神

Chú ý / cẩn thận

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
áng guì

昂贵

Đắt đỏ / tốn kém

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fáng zhì

防治

Phòng và chữa / phòng ngừa và điều trị

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
réng jiù

仍旧

Vẫn (giữ nguyên) / duy trì (như cũ)

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 949–960 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →