气色
Nước da
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 80 / 210
Nước da
Trì hoãn / lần lữa
Độc đáo
Không biết xấu hổ / vô liêm sỉ / mặt dày
Thán phục khen ngợi
Di tích văn hóa / di tích lịch sử / LT:件[jian4],個|个[ge4]
Cột mốc
Cá nhân
Chú ý / cẩn thận
Đắt đỏ / tốn kém
Phòng và chữa / phòng ngừa và điều trị
Vẫn (giữ nguyên) / duy trì (như cũ)
Hiển thị 949–960 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.