Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 81 / 210

huǐ hèn

悔恨

Hối hận / ăn năn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán mǎn

圆满

Hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī ling

机灵

Thông minh / nhanh trí

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǎ tōng

卡通

Hoạt hình (từ mượn)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pǐn dé

品德

Phẩm chất đạo đức

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Bēn chí

奔驰

Benz (tên gọi) / Mercedes-Benz, hãng xe Đức

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kān wù

刊物

Ấn phẩm

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng xiào

生效

Có hiệu lực / bắt đầu có hiệu lực

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duān zhèng

端正

Ngay thẳng / đều đặn / đúng mực / chính xác

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng yù

名誉

Danh tiếng / danh dự / vinh dự / giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ān xiáng

安详

Bình thản

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì xiàn

兑现

(séc, v.v.) đổi tiền mặt / thực hiện cam kết

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 961–972 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →