悔恨
Hối hận / ăn năn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 81 / 210
Hối hận / ăn năn
Hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
Thông minh / nhanh trí
Hoạt hình (từ mượn)
Phẩm chất đạo đức
Benz (tên gọi) / Mercedes-Benz, hãng xe Đức
Ấn phẩm
Có hiệu lực / bắt đầu có hiệu lực
Ngay thẳng / đều đặn / đúng mực / chính xác
Danh tiếng / danh dự / vinh dự / giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)
Bình thản
(séc, v.v.) đổi tiền mặt / thực hiện cam kết
Hiển thị 961–972 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.