Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 82 / 210

gàng gǎn

杠杆

Đòn bẩy / đòn khui / cây xà beng / đòn bẩy tài chính

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
quán tou

拳头

Nắm đấm / bàn tay siết chặt / Lượng từ: 個|个[ge4] / sản phẩm cạnh tranh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kuāng

筐

Cái rổ / LT:隻|只[zhi1]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dēng lóng

灯笼

Đèn lồng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xià shǔ

下属

Cấp dưới / người dưới quyền

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā yán

发炎

Bị viêm / viêm

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuǎn bá

选拔

Tuyển chọn người xuất sắc nhất

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yā jīn

押金

Tiền đặt cọc / thanh toán trước

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yīng yǒng

英勇

Anh dũng / gan dạ / dũng cảm

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pàn

畔

(hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giới

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kě xíng

可行

Khả thi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng kè

攻克

Chiếm được / chinh phục / khắc phục / giải quyết

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 973–984 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →