杠杆
Đòn bẩy / đòn khui / cây xà beng / đòn bẩy tài chính
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 82 / 210
Đòn bẩy / đòn khui / cây xà beng / đòn bẩy tài chính
Nắm đấm / bàn tay siết chặt / Lượng từ: 個|个[ge4] / sản phẩm cạnh tranh
Cái rổ / LT:隻|只[zhi1]
Đèn lồng
Cấp dưới / người dưới quyền
Bị viêm / viêm
Tuyển chọn người xuất sắc nhất
Tiền đặt cọc / thanh toán trước
Anh dũng / gan dạ / dũng cảm
(hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giới
Khả thi
Chiếm được / chinh phục / khắc phục / giải quyết
Hiển thị 973–984 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.