喜悦
Hạnh phúc / vui mừng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 83 / 210
Hạnh phúc / vui mừng
Cẩu thả / thiếu trách nhiệm / qua loa / không nghiêm túc
Trích dẫn; dẫn chứng / giới thiệu; bổ nhiệm / (tin học) tham chiếu
Mơ hồ / nhạt nhòa / không rõ ràng
Tìm được việc làm / việc làm
Vụng về / lúng túng / ngốc nghếch
Nếu không thì / bằng không / hoặc
Bền bỉ và dẻo dai / kiên trì
Thực hành gian lận / gian lận / tham gia vào hành vi tham nhũng
Chế độ độc tài
Kinh ngạc / ngạc nhiên / tự hỏi
Cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ / hợp sức / làm việc như một
Hiển thị 985–996 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.