Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 84 / 210

shí cháng

时常

Thường xuyên / thường hay

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tàn qì

叹气

Thở dài / thở hắt ra

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yàn wù

厌恶

Ghê tởm / căm ghét / không thích điều gì đó

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuǐ lóng tóu

水龙头

Vòi nước / vòi

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn huà

进化

Tiến hóa / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhēng shōu

征收

Thu (thuế) / trưng thu

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāng

扛

Giơ cao bằng hai tay / (hai người trở lên) cùng nhau khiêng vật gì

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuǎn qì

喘气

Thở sâu; thở hổn hển; thở dốc / nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hóng shuǐ

洪水

Trận lụt; lũ lụt

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì lái

历来

Luôn luôn / xuyên suốt (một giai đoạn) / (mang tính) mọi thời đại

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cháng huán

偿还

Hoàn trả / bồi hoàn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiān zhì

牵制

Kiểm soát / kiềm chế / hạn chế / cản trở / trói chân (quân địch)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 997–1008 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →