港湾
Vịnh dùng làm cảng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 86 / 210
Vịnh dùng làm cảng
Gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
Gây chết người / cực kỳ; vô cùng / (dùng khi phàn nàn về điều gì đó) phiền phức
Tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy / LT:艘[sou1]
Run rẩy / rùng mình / rung / lẩy bẩy
Chỉ / chỉ là (tức là chỉ có...) / tất cả ngoại trừ / duy nhất
Ngâm nga
Phong phú / đầy đủ / có nội dung / làm phong phú / tăng cường / làm vững chắc (một lập luận)
Thuận buồm xuôi gió (thành ngữ) / thuận lợi / trôi chảy / chúc chuyến đi tốt đẹp!
(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v. / (phiên âm) / (phương ngữ) tán gẫu
Giải phẫu / phân tích / giải phẫu học
Tâm tư (nơi chứa đựng cảm xúc) / ngực / rộng lượng và cởi mở / suy nghĩ về / ấp ủ
Hiển thị 1021–1032 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.