Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 87 / 210

Zǔ

组

Họ [Zu3]

2.0: C6 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diāo sù

雕塑

Bức tượng / tượng Phật / tác phẩm điêu khắc / điêu khắc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xué shuō

学说

Lý thuyết / học thuyết

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
má

嘛

Dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1] / (Đài Loan) (thông tục) gì?

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guó fáng

国防

Quốc phòng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīng shāng

经商

Buôn bán / thực hiện hoạt động thương mại / kinh doanh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàn chǎng

现场

Hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.) / tại chỗ / tại hiện trường

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bà gōng

罢工

Cuộc đình công / đình công

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān xīn

甘心

Bằng lòng / chấp nhận

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yōng yǒu

拥有

Có; sở hữu

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuó xiǎng

着想

Suy nghĩ (cho người khác) / cân nhắc (nhu cầu của người khác) / cũng đọc là [zhao2 xiang3]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nóng hòu

浓厚

Dày / đậm (sương mù, mây,...) / có hứng thú mạnh với / sâu đậm / bão hòa hoàn toàn (màu sắc)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1033–1044 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →