组
Họ [Zu3]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 87 / 210
Họ [Zu3]
Bức tượng / tượng Phật / tác phẩm điêu khắc / điêu khắc
Lý thuyết / học thuyết
Dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1] / (Đài Loan) (thông tục) gì?
Quốc phòng
Buôn bán / thực hiện hoạt động thương mại / kinh doanh
Hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.) / tại chỗ / tại hiện trường
Cuộc đình công / đình công
Bằng lòng / chấp nhận
Có; sở hữu
Suy nghĩ (cho người khác) / cân nhắc (nhu cầu của người khác) / cũng đọc là [zhao2 xiang3]
Dày / đậm (sương mù, mây,...) / có hứng thú mạnh với / sâu đậm / bão hòa hoàn toàn (màu sắc)
Hiển thị 1033–1044 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.