不禁
Không thể không (làm gì đó) / không kiềm được
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 89 / 210
Không thể không (làm gì đó) / không kiềm được
Hạ thấp / chê bai / xem nhẹ / làm mất phẩm giá / làm giảm giá trị / hạ thấp tư cách
Từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5] / cũng đọc là [sha4]
Chi tiêu; chi trả / chi phí; khoản chi
Hỏi lại (một câu hỏi) / đáp lại bằng một câu hỏi / câu hỏi tu từ
Vận động viên / thí sinh
Kẻ ác / tội phạm / tên côn đồ / lưu manh
Lan rộng / phổ biến / phổ cập / phổ thông / khắp nơi / thịnh hành / toàn cầu
Bỏ phiếu / bầu chọn
Man rợ / không văn minh
Sợ sệt / nhút nhát / nhát gan
Khách hàng
Hiển thị 1057–1068 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.