Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 89 / 210

bù jīn

不禁

Không thể không (làm gì đó) / không kiềm được

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎn dī

贬低

Hạ thấp / chê bai / xem nhẹ / làm mất phẩm giá / làm giảm giá trị / hạ thấp tư cách

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shá

啥

Từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5] / cũng đọc là [sha4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhī chū

支出

Chi tiêu; chi trả / chi phí; khoản chi

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn wèn

反问

Hỏi lại (một câu hỏi) / đáp lại bằng một câu hỏi / câu hỏi tu từ

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuǎn shǒu

选手

Vận động viên / thí sinh

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎi tú

歹徒

Kẻ ác / tội phạm / tên côn đồ / lưu manh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pǔ jí

普及

Lan rộng / phổ biến / phổ cập / phổ thông / khắp nơi / thịnh hành / toàn cầu

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóu piào

投票

Bỏ phiếu / bầu chọn

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yě mán

野蛮

Man rợ / không văn minh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎn qiè

胆怯

Sợ sệt / nhút nhát / nhát gan

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kè hù

客户

Khách hàng

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1057–1068 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →