包围
Bao vây / vây quanh / bủa vây
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 9 / 210
Bao vây / vây quanh / bủa vây
Thích hợp; đúng đắn
Tách biệt / cách ly
Bông tai / LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4]
Bản chất con người / nhân tính / con người / toàn bộ đặc điểm của con người
Vững chắc / một cách vững chắc / cứng / rắn
Đẹp / tuyệt vời / rực rỡ
Ban hành / công bố / ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
Phong cách / phong cách làm việc / cách thức
Cái móc
Quỳ
Nuôi / nuôi dưỡng
Hiển thị 97–108 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.