Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 9 / 210

bāo wéi

包围

Bao vây / vây quanh / bủa vây

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuǒ shàn

妥善

Thích hợp; đúng đắn

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gé lí

隔离

Tách biệt / cách ly

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ěr huán

耳环

Bông tai / LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4]

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén xìng

人性

Bản chất con người / nhân tính / con người / toàn bộ đặc điểm của con người

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān gù

坚固

Vững chắc / một cách vững chắc / cứng / rắn

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
měi miào

美妙

Đẹp / tuyệt vời / rực rỡ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bān bù

颁布

Ban hành / công bố / ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò fēng

作风

Phong cách / phong cách làm việc / cách thức

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōu zi

钩子

Cái móc

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guì

跪

Quỳ

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sì yǎng

饲养

Nuôi / nuôi dưỡng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 97–108 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →