周期
Chu kỳ / chu trình
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 91 / 210
Chu kỳ / chu trình
Theo báo cáo / được đưa tin (rằng)
Cơ chế / kết cấu / tổ chức / cơ quan / viện, tổ chức / LT:所[suo3]
Quan hệ công chúng
Chiêu đãi / tiếp đãi nồng hậu
Thứ cấp / phụ / phó / trợ lý / phó- / viết tắt của 副詞|副词 trạng từ / lượng từ cho cặp, bộ và biểu cảm khuôn mặt
Dốc / LT:個|个[ge4] / nghiêng / dốc nghiêng
Vị trí trong bảng xếp hạng / tên / hạng
Công việc / dự án / hoạt động / sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng) / cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập / nghề nghiệp / LT:個|个[ge4]
Tin tưởng / có sự tự tin vào / có niềm tin vào / dựa vào
Đồ thủ công / sản phẩm thủ công / LT:個|个[ge4]
Trái phải / gần đây / xấp xỉ / người phục vụ / kiểm soát / ảnh hưởng
Hiển thị 1081–1092 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.