Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 91 / 210

zhōu qī

周期

Chu kỳ / chu trình

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jù xī

据悉

Theo báo cáo / được đưa tin (rằng)

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī gòu

机构

Cơ chế / kết cấu / tổ chức / cơ quan / viện, tổ chức / LT:所[suo3]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng guān

公关

Quan hệ công chúng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kuǎn dài

款待

Chiêu đãi / tiếp đãi nồng hậu

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù

副

Thứ cấp / phụ / phó / trợ lý / phó- / viết tắt của 副詞|副词 trạng từ / lượng từ cho cặp, bộ và biểu cảm khuôn mặt

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pō

坡

Dốc / LT:個|个[ge4] / nghiêng / dốc nghiêng

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng cì

名次

Vị trí trong bảng xếp hạng / tên / hạng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì yè

事业

Công việc / dự án / hoạt động / sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng) / cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập / nghề nghiệp / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìn lài

信赖

Tin tưởng / có sự tự tin vào / có niềm tin vào / dựa vào

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng yì pǐn

工艺品

Đồ thủ công / sản phẩm thủ công / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuǒ yòu

左右

Trái phải / gần đây / xấp xỉ / người phục vụ / kiểm soát / ảnh hưởng

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1081–1092 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →